disembodied spirit

Học thuật
Thân thiện
disembodied spirit

A child hears a disembodied spirit whisper in the old attic.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Linh hồn, linh thể không xác: Một thực thể siêu nhiên, phi vật chất, không còn gắn liền với thể xác, có thể trở nên hữu hình (có thể nhìn thấy) hoặc hữu thanh (có thể nghe thấy) đối với con người.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The legend tells of a disembodied spirit that haunts the old castle. (Truyền thuyết kể về một linh hồn không xác ám ảnh lâu đài cổ.)
    • Some believe that a disembodied spirit can communicate with the living. (Một số người tin rằng một linh thể không xác có thể giao tiếp với người sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the voice of a disembodied spirit": giọng nói của một linh hồn.

    • In the seance, they claimed to hear the voice of a disembodied spirit. (Trong buổi gọi hồn, họ tuyên bố đã nghe thấy giọng nói của một linh hồn.)
  • "apparition of a disembodied spirit": sự hiện ra của một linh hồn.

    • The apparition of a disembodied spirit was reported by several witnesses. (Sự hiện ra của một linh hồn không xác đã được nhiều nhân chứng báo cáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Spirit (n): linh hồn, tinh thần (nghĩa rộng hơn, có thể còn trong xác hoặc đã thoát xác).
  • Ghost (n): ma, hồn ma (thường chỉ linh hồn của người chết hiện về).
  • Apparition (n): sự hiện hình, bóng ma (chỉ sự xuất hiện hữu hình của thực thể siêu nhiên).
Từ đồng nghĩa
  • Incorporeal being: thực thể phi vật chất.
  • Spectral being: thực thể ma quái.
  • Phantom: bóng ma, ảo ảnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng cụm từ này)

disembodied spirit

A child hears a disembodied spirit whisper in the old attic.

Noun
  1. linh hồn, linh thể không xác

Từ đồng nghĩa